Tin giả là cách gọi chung cho nội dung sai hoặc gây hiểu lầm được trình bày như thể là thông tin đáng tin. Giới nghiên cứu ít dùng chữ này vì nó quá rộng, và thay bằng khung rối loạn thông tin với ba loại: thông tin sai không chủ ý (misinformation), thông tin sai được tạo ra có chủ đích (disinformation) và thông tin đúng nhưng bị dùng để gây hại (malinformation).
Phân biệt ba loại này không phải chuyện chữ nghĩa. Mỗi loại có người tạo khác nhau, động cơ khác nhau, và vì thế cách kiểm chứng, cách phản hồi cũng khác. Một bức ảnh thật bị gắn sai thời gian cần kiểm khác với một trang web giả mạo cơ quan báo chí, và khác hẳn với một tin nhắn riêng tư bị phát tán để bôi nhọ.
Bài này trình bày khung phân loại được trích dẫn rộng nhất, bảy dạng nội dung sai lệch hay gặp, vòng đời của một tin sai, và một bảng ghép mỗi dạng với phép kiểm phù hợp để bạn dùng ngay khi gặp một nội dung đáng ngờ.
Ba loại rối loạn thông tin theo Wardle và Derakhshan
Khung được dùng nhiều nhất. Năm 2017, Claire Wardle và Hossein Derakhshan viết báo cáo Information Disorder cho Hội đồng châu Âu. Thay vì hỏi "thật hay giả", hai tác giả đặt nội dung lên hai trục: mức độ sai và ý định gây hại. Giao của hai trục cho ra ba loại, đến nay vẫn là bộ từ vựng chuẩn trong nghiên cứu và trong các tổ chức kiểm chứng.
Misinformation — sai nhưng không cố ý. Người chia sẻ tin là thật. Ví dụ điển hình là một người họ hàng chuyển tiếp mẹo chữa bệnh vì thương con cháu, hoặc một phóng viên đưa nhầm con số do đọc sai bảng. Nội dung sai, nhưng người phát tán không có ý lừa.
Disinformation — sai và cố ý. Người tạo biết nội dung sai và vẫn phát tán để kiếm tiền, thao túng giá, bôi nhọ đối thủ hay gây rối. Điều đáng chú ý: một nội dung có thể khởi đầu là disinformation rồi trở thành misinformation khi người bình thường tin và chia sẻ lại. Cùng một bài, hai loại tuỳ người cầm.
Malinformation — đúng nhưng dùng để hại. Thông tin thật, như địa chỉ nhà riêng, tin nhắn cá nhân, hồ sơ bệnh án, bị đưa ra công khai nhằm gây tổn hại. Loại này không "kiểm chứng" được theo nghĩa đúng sai, vì nó đúng; câu hỏi phải đặt là có nên lan truyền hay không.
Bảy dạng nội dung sai lệch hay gặp
Cũng năm 2017, Wardle đề xuất thang bảy dạng, xếp từ ít đến nhiều ý đồ lừa dối. Thang này hữu ích vì nó nhắc rằng phần lớn tin sai không phải bịa trắng trợn mà là trộn thật với sai.
| Dạng | Mô tả | Ví dụ thường gặp |
|---|---|---|
| Châm biếm, nhại | Không định lừa nhưng có thể bị hiểu là thật khi tách khỏi nguồn | Bài đùa của trang hài bị chụp màn hình, mất tên trang, lan như tin thật |
| Kết nối sai | Tiêu đề, ảnh hoặc chú thích không khớp nội dung | Tiêu đề nói "cấm hoàn toàn" trong khi bài chỉ nói "đề xuất hạn chế" |
| Nội dung gây hiểu lầm | Dùng thông tin thật nhưng đóng khung để dẫn tới kết luận sai | Trích một câu của chuyên gia, cắt mất vế điều kiện phía sau |
| Bối cảnh sai | Nội dung thật đặt vào thời gian, địa điểm sai | Ảnh ngập lụt năm cũ được gắn cho trận mưa hôm qua |
| Mạo danh | Giả nguồn uy tín: giao diện báo, tên bác sĩ, logo cơ quan | Ảnh chụp "bài báo" dựng bằng giao diện giống hệt một tờ báo lớn |
| Nội dung bị chỉnh sửa | Ảnh, video, âm thanh thật bị chỉnh để đổi nghĩa | Ghép đám đông vào ảnh, đổi chữ trên băng rôn |
| Nội dung bịa đặt | Hoàn toàn dựng lên, không có hạt nhân thật | Thông báo "thu hồi sản phẩm" không hề tồn tại |
Dạng "bối cảnh sai" và "gây hiểu lầm" chiếm phần lớn những gì các nhóm kiểm chứng xử lý hằng ngày, vì chúng rẻ để tạo và khó bị bắt: từng mảnh đều thật, chỉ cách ghép là sai. Đây cũng là lý do câu hỏi "ảnh này có bị photoshop không" thường là câu hỏi sai; câu hỏi đúng là "ảnh này chụp ở đâu, khi nào".
Vì sao giới nghiên cứu dè dặt với chữ "tin giả"
Chữ fake news phổ biến rộng sau năm 2016, nhưng nhiều nhà nghiên cứu, trong đó có chính Wardle, khuyên tránh dùng nó trong văn bản chuyên môn. Lý do thứ nhất là nó quá hẹp: chữ "news" gợi ra một bài báo, trong khi phần lớn nội dung sai lệch hiện nay là ảnh chế, video ngắn, tin nhắn chuyển tiếp, ảnh chụp màn hình, bình luận. Lý do thứ hai là nó quá rộng: người ta gọi mọi thứ mình không thích là tin giả, kể cả bài báo đúng nhưng bất lợi cho họ.
Lý do thứ ba là chữ này gom chung hai thứ cần tách: sai sự thật và sai bối cảnh. Một bản tin có thể đúng từng chữ mà vẫn gây hiểu lầm vì chọn lọc dữ kiện; một bức ảnh hoàn toàn thật vẫn có thể là "tin giả" khi gắn với sự kiện khác. Khi gọi tất cả là "giả", ta bỏ mất câu hỏi quan trọng nhất: sai ở khâu nào.
Trong công việc, nên dùng từ cụ thể: "ảnh sai bối cảnh", "trích dẫn bị cắt", "trang mạo danh", "số liệu bị đóng khung sai". Gọi đúng tên giúp người nhận phản hồi đúng: với trích dẫn bị cắt thì đưa câu gốc đầy đủ; với trang mạo danh thì chỉ ra tên miền thật; với ảnh sai bối cảnh thì đưa ảnh gốc và ngày đăng sớm nhất. Trên site này, chữ "tin giả" vẫn được dùng như từ khoá chung vì đó là chữ người đọc tìm, nhưng phần phân tích luôn đi về các loại cụ thể.
Ai tạo tin sai và vì sao: bốn động cơ chính
Tiền. Động cơ phổ biến nhất và ít được nói tới nhất. Trang tin rác sống bằng quảng cáo theo lượt xem, nên tiêu đề gây sốc là mô hình kinh doanh. Trang bán thực phẩm chức năng cần câu chuyện "bác sĩ giấu kín" để bán hàng. Người thao túng giá cần tin đồn để kéo giá lên rồi bán.
Ảnh hưởng. Tạo dư luận có lợi cho một sản phẩm, một doanh nghiệp, hoặc làm hại đối thủ. Dạng này thường dùng mạng tài khoản ảo bình luận, đánh giá giả, chiến dịch chia sẻ đồng loạt để tạo ảo giác "ai cũng nói".
Danh tiếng cá nhân. Người muốn nhiều lượt theo dõi đăng nội dung "độc quyền", "nóng", đôi khi tự dựng. Với họ, việc bị đính chính sau đó ít tốn kém hơn lượng người theo dõi đã thu được.
Trêu đùa, thử nghiệm. Một phần nội dung sai lệch được tạo cho vui, để thử xem bao nhiêu người tin. Động cơ nhẹ nhưng hậu quả có thể nặng khi nội dung lọt khỏi nhóm ban đầu.
Áp dụng. Khi gặp một nội dung đáng ngờ, hỏi "ai được lợi nếu mình tin và chia sẻ cái này?". Câu hỏi không chứng minh nội dung sai, nhưng cho bạn biết phải soi kỹ chỗ nào: có đường dẫn mua hàng không, có kêu gọi chuyển tiền không, có kêu gọi chia sẻ gấp không.
Vòng đời của một tin sai: ba giai đoạn, ba vai
Báo cáo của Wardle và Derakhshan tách quá trình thành ba giai đoạn, và ở mỗi giai đoạn người tham gia có thể khác nhau. Hiểu vòng đời giúp bạn biết mình đang đứng ở đâu khi nhận được một nội dung.
- Tạo ra (creation): ai đó nghĩ ra thông điệp. Người này có thể chuyên nghiệp, có kế hoạch, hoặc chỉ là một cá nhân bốc đồng.
- Sản xuất (production): thông điệp được biến thành sản phẩm truyền thông, như ảnh chế, video, bài viết, ảnh chụp màn hình giả. Người làm có thể không phải người nghĩ ra.
- Phát tán (distribution): sản phẩm được đưa lên mạng và lan đi. Phần lớn người phát tán ở giai đoạn này là người bình thường tin thật.
- Tái sản xuất (re-production): người nhận sửa, dịch, cắt ghép, thêm bình luận rồi phát tán lại. Mỗi vòng làm mất dấu nguồn gốc và có khi thêm chi tiết mới.
- Ba yếu tố để phân tích: tác nhân (ai, động cơ gì), thông điệp (dạng gì, kéo dài bao lâu, có nhắm vào nhóm nào), người diễn giải (người nhận hiểu thế nào, hành động gì).
Hệ quả thực hành: khi bạn nhận một nội dung từ nhóm chat, gần như chắc chắn bạn đang ở giai đoạn tái sản xuất, cách nguồn gốc nhiều vòng. Việc đầu tiên vì thế không phải là phán đúng sai mà là lần ngược về phiên bản sớm nhất. Phiên bản sớm nhất thường lộ rõ bối cảnh mà các bản sau đã cắt mất.
Mỗi dạng một phép kiểm: bảng dùng ngay
Phân loại chỉ có ích khi nó dẫn tới hành động. Bảng dưới đây ghép từng dạng với phép kiểm nhanh nhất, phần lớn làm được trong vài phút bằng điện thoại.
| Nghi là dạng | Phép kiểm đầu tiên | Dấu hiệu xác nhận |
|---|---|---|
| Bối cảnh sai | Tìm ảnh ngược, lọc kết quả theo ngày cũ nhất | Ảnh đã xuất hiện trước sự kiện được gán |
| Mạo danh báo, cơ quan | Gõ tiêu đề vào máy tìm kiếm và vào thẳng trang chủ thật của nguồn | Không tìm thấy bài trên trang thật; tên miền lệch một ký tự |
| Trích dẫn bị cắt | Tìm bản ghi đầy đủ: video gốc, biên bản, bài phỏng vấn gốc | Câu đầy đủ có điều kiện hoặc phủ định bị lược |
| Kết nối sai | Đọc hết bài, so tiêu đề với đoạn có số liệu | Tiêu đề mạnh hơn nội dung bài |
| Bị chỉnh sửa | Tìm phiên bản gốc, so chi tiết bóng đổ, viền, độ nét | Bản gốc khác ở chi tiết then chốt |
| Bịa đặt | Tìm xem có nguồn độc lập nào khác đưa tin | Chỉ một nguồn, không ai xác nhận, không có người thật đứng tên |
| Châm biếm | Tìm tên trang gốc và mục giới thiệu của trang | Trang tự nhận là trang hài, trang nhại |
Thứ tự hợp lý là đi từ phép kiểm rẻ nhất. Phần lớn nội dung sai lệch lộ ra ngay ở bước tìm nguồn gốc hoặc tìm ảnh ngược; những công cụ phức tạp như phân tích điểm ảnh hay siêu dữ liệu chỉ cần cho một phần nhỏ trường hợp còn lại.
Hiểu lầm phổ biến về tin giả và thực tế
Một số niềm tin quen thuộc về tin giả lại khiến người ta kiểm sai chỗ. Bảng dưới đây đối chiếu với những gì nghiên cứu và kinh nghiệm của các nhóm kiểm chứng cho thấy.
| Hiểu lầm | Thực tế |
|---|---|
| Tin giả chủ yếu là bịa hoàn toàn | Phần lớn là thật bị đặt sai bối cảnh hoặc cắt xén; bịa trắng chỉ là một phần |
| Người học cao không tin tin giả | Trình độ không bảo vệ nhiều khi nội dung hợp với điều ta muốn tin hoặc khi ta đọc vội |
| Tin giả lan chủ yếu nhờ tài khoản tự động | Nghiên cứu của Vosoughi, Roy và Aral trên Twitter (Science, 2018) cho thấy tài khoản tự động phát tán tin đúng và sai gần như ngang nhau; tin sai lan nhanh hơn chủ yếu do con người |
| Cứ thấy ảnh chụp màn hình báo là có thật | Ảnh chụp màn hình là dạng dễ giả nhất; phải tìm bài trên trang thật |
| Đính chính một lần là xong | Thông tin sai vẫn ảnh hưởng tới suy luận sau khi đã được đính chính; cần lặp lại và giải thích vì sao sai |
Điểm chung của các hiểu lầm này là đánh giá thấp vai trò của chính người đọc. Tin sai cần người thật bấm chia sẻ mới lan được, nên thói quen dừng lại trước khi chia sẻ là phòng tuyến hiệu quả nhất mà mỗi người có trong tay.
Câu hỏi thường gặp
Tin đồn có phải là tin giả không?
Không hẳn. Tin đồn là thông tin chưa được xác minh, có thể đúng hoặc sai. Nó trở thành thông tin sai khi đã có bằng chứng ngược lại mà vẫn được lan truyền. Với tin đồn, thái độ đúng là treo phán đoán: không tin, không bác, chờ nguồn xác nhận và không chuyển tiếp trong lúc chờ.
Quảng cáo trá hình có tính là thông tin sai lệch không?
Thuộc nhóm gây hiểu lầm khi nội dung trả tiền được trình bày như bài viết độc lập mà không ghi rõ. Thông tin trong đó có thể đúng, nhưng việc che giấu người trả tiền khiến người đọc đánh giá sai độ khách quan. Cách kiểm là tìm dòng ghi "tài trợ", "hợp tác" và xem bài có dẫn về một sản phẩm cụ thể không.
Một bài báo đưa sai rồi đính chính có bị coi là tin giả không?
Không. Sai sót rồi đính chính công khai là hành vi của nguồn có trách nhiệm, thuộc loại thông tin sai không chủ ý. Dấu hiệu đáng lo là nguồn không bao giờ đính chính, hoặc âm thầm sửa bài mà không ghi chú. Chính sách đính chính rõ ràng là một tiêu chí tốt để đánh giá độ tin cậy của một tờ báo.
Châm biếm có nên bị gỡ như tin giả không?
Châm biếm là thể loại hợp pháp và có giá trị. Vấn đề chỉ nảy sinh khi nó bị tách khỏi nguồn, mất dấu hiệu nhận biết và lan như tin thật. Cách xử lý phù hợp thường là gắn nhãn bối cảnh chứ không phải xoá. Người chia sẻ lại nội dung châm biếm nên giữ nguyên tên trang gốc.
Làm sao biết người gửi tin cho mình có cố ý lừa không?
Thường không biết được, và cũng không cần biết để kiểm chứng nội dung. Kiểm nội dung trước, đánh giá ý định sau. Khi phản hồi trong nhóm gia đình hay đồng nghiệp, nên giả định người gửi có thiện ý; cách đó giúp họ dễ chấp nhận đính chính hơn là khi bị buộc tội lan truyền tin giả.