Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) hoạt động thế nào: giải thích cho người dùng nghiêm túc
LLM sinh văn bản bằng cách dự đoán token kế tiếp. Hiểu token, tiền huấn luyện, tinh chỉnh, cửa sổ ngữ cảnh để biết khi nào tin được và khi nào phải kiểm.
Dùng AI tạo sinh để tìm và xử lý thông tin: lợi ích, ảo giác AI và cách kiểm chứng.
LLM sinh văn bản bằng cách dự đoán token kế tiếp. Hiểu token, tiền huấn luyện, tinh chỉnh, cửa sổ ngữ cảnh để biết khi nào tin được và khi nào phải kiểm.
Ảo giác AI là khi mô hình sinh nội dung sai nhưng trình bày như thật. Bài giải thích các loại ảo giác, cơ chế gây ra, vụ việc tiêu biểu và cách giảm rủi ro.
Quy trình 6 bước kiểm chứng câu trả lời của ChatGPT và các chatbot: tách nhận định, phân loại rủi ro, truy nguồn gốc, kiểm trích dẫn và ghi lại căn cứ.
Cấu trúc câu lệnh gồm vai, bối cảnh, nhiệm vụ, ràng buộc và định dạng; kèm mẫu prompt tra cứu, so sánh nguồn, hỏi trung lập và lỗi khiến AI trả lời sai.
RAG (retrieval-augmented generation) cho mô hình đọc tài liệu trước khi trả lời. Cơ chế, các điểm hỏng thường gặp và cách đánh giá một hệ thống RAG nội bộ.
So sánh chatbot AI, công cụ tìm kiếm truyền thống và tìm kiếm có AI theo cơ chế, độ tin cậy, tốc độ; kèm cách phối hợp hai công cụ theo từng loại câu hỏi.
Nhân viên dán hợp đồng, dữ liệu khách hàng vào chatbot có rủi ro gì? Phân loại dữ liệu, so sánh gói dịch vụ, mẫu chính sách dùng AI nội bộ và danh mục kiểm tra.
AI tóm tắt báo cáo, hợp đồng, luận văn rất nhanh nhưng hay bỏ sót phần giữa và làm mạnh kết luận. Quy trình tóm tắt theo mục đích và cách kiểm bản tóm tắt.
Máy dò văn bản AI dựa vào độ khó đoán của câu chữ nên dễ báo nhầm, nhất là với người viết không bản ngữ. Cơ chế, bằng chứng, watermark và cách đánh giá công bằn
Chatbot dễ đồng ý với giả định, quan điểm của người hỏi và mang thiên lệch từ dữ liệu. Cơ chế xu nịnh, thiên kiến tự động hoá và kỹ thuật hỏi để nhận phản biện
Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.