Để bảo quản sách và tài liệu giấy ở Việt Nam, điều quan trọng nhất là giữ độ ẩm tương đối ổn định và dưới khoảng 60%, nhiệt độ mát và ít dao động, tránh ánh nắng trực tiếp, giữ kệ sạch và thông thoáng để phòng nấm mốc, côn trùng. Khí hậu nóng ẩm, mùa nồm ở miền Bắc và mùa mưa kéo dài ở miền Nam làm độ ẩm trong nhà thường xuyên vượt ngưỡng nấm mốc phát triển; đây là kẻ thù số một của tủ sách, nhiều hơn cả thời gian.
Nhưng giấy cũng tự huỷ hoại từ bên trong: phần lớn sách in từ giữa thế kỷ 19 đến cuối thế kỷ 20 dùng giấy có tính axit, ngả vàng và giòn dần dù được cất kỹ. Bài này giải thích cơ chế hoá học của sự xuống cấp, các ngưỡng môi trường đáng nhớ, cách phòng và xử lý nấm mốc, côn trùng, cùng quy trình cứu sách bị ngấm nước — tình huống không hiếm ở các đô thị hay ngập.
Vì sao giấy ngả vàng và giòn: hoá học của sự xuống cấp
Giấy là mạng lưới sợi cellulose. Độ bền của nó phụ thuộc vào độ dài chuỗi phân tử cellulose và độ dài sợi. Trước thế kỷ 19, giấy châu Âu làm từ vải vụn lanh, bông — sợi dài, gần như cellulose tinh khiết — và nhiều bản in từ thời đó vẫn còn trắng, dẻo. Giấy dó truyền thống của Việt Nam làm từ vỏ cây dó, sợi dài, ít tạp chất, cũng nổi tiếng bền, nhờ vậy nhiều văn bản Hán Nôm còn đến ngày nay.
Từ giữa thế kỷ 19, nhu cầu giấy tăng vọt dẫn tới chuyển sang bột gỗ nghiền cơ học, chứa nhiều lignin, cộng với kỹ thuật hồ giấy bằng phèn và nhựa thông để mực không loang. Phèn tạo ra môi trường axit; axit xúc tác phản ứng thuỷ phân làm đứt chuỗi cellulose. Lignin bị ô xy hoá dưới ánh sáng và không khí, tạo sản phẩm màu vàng nâu. Kết quả là giấy báo, sách giá rẻ, giấy pơ-luya thời bao cấp vàng úa và vỡ vụn khi gấp. Phản ứng thuỷ phân tăng tốc theo nhiệt độ và độ ẩm: giấy để nơi nóng ẩm già nhanh hơn rõ rệt so với nơi mát khô.
Từ thập niên 1980, giới thư viện vận động dùng giấy không axit, và ISO 9706 (1994) đặt ra tiêu chuẩn cho “giấy bền lâu” với yêu cầu về độ kiềm dự trữ và hàm lượng lignin thấp. Nhiều nhà xuất bản sách học thuật đã chuyển sang loại giấy này. Với giấy axit đã có, các thư viện lớn áp dụng khử axit hàng loạt bằng hoá chất kiềm, giúp làm chậm quá trình xuống cấp nhưng không làm giấy giòn trở lại dẻo. Với tủ sách cá nhân, cách thực tế nhất là kiểm soát môi trường và số hoá những bản quý trước khi quá muộn.
Các ngưỡng môi trường đáng nhớ
Các khuyến nghị cụ thể khác nhau đôi chút giữa tổ chức bảo quản và đã nới linh hoạt hơn trong những năm gần đây, vì giữ điều kiện quá chặt tốn năng lượng lớn. Điểm chung là ổn định quan trọng không kém con số tuyệt đối.
| Yếu tố | Mục tiêu tham khảo | Vì sao | Ở nhà làm gì |
|---|---|---|---|
| Độ ẩm tương đối | Khoảng 35–55%, ổn định | Trên khoảng 65% kéo dài, nấm mốc phát triển; quá khô làm giấy, keo, da giòn | Máy hút ẩm, đặt ẩm kế điện tử rẻ tiền cạnh tủ sách |
| Nhiệt độ | Mát, ổn định; càng mát càng chậm lão hoá | Phản ứng hoá học tăng tốc theo nhiệt độ | Tránh tường hướng tây, gác mái, gần bếp |
| Dao động | Thay đổi chậm, ít chu kỳ ngày đêm | Giãn nở lặp lại làm cong bìa, bong gáy | Không đặt tủ sách cạnh cửa sổ hay cục nóng điều hoà |
| Ánh sáng | Tránh nắng trực tiếp, hạn chế tia cực tím | Bạc màu bìa, đẩy nhanh ô xy hoá lignin | Rèm, kính lọc, đèn không chiếu thẳng vào gáy sách |
| Không khí | Sạch, thông thoáng nhẹ | Bụi giữ ẩm và nuôi bào tử; khí ô nhiễm tạo axit | Lau bụi định kỳ, không để sách sát tường |
Ở Việt Nam, khó nhất là độ ẩm. Mùa nồm ở miền Bắc có thể đẩy độ ẩm trong nhà lên gần bão hoà trong nhiều ngày liền. Một máy hút ẩm chạy trong phòng đóng kín cửa vào những ngày đó, và một ẩm kế để biết lúc nào cần bật, là khoản đầu tư hiệu quả nhất cho tủ sách. Điều hoà làm mát cũng hút ẩm, nhưng tắt bật theo ngày đêm tạo dao động lớn; nếu dùng, nên giữ chế độ ổn định.
Nấm mốc: nhận diện, phòng ngừa và xử lý
Nhận diện. Mốc hoạt động thường có dạng lông tơ, ẩm, có thể nhoè khi chạm; mốc đã ngừng hoạt động khô, thành bột. Các đốm nâu đỏ nhỏ trên trang sách cũ (thường gọi là “foxing”) có thể do nấm hoặc do phản ứng của tạp chất kim loại trong giấy; nguyên nhân chính xác vẫn còn được giới bảo quản nghiên cứu, có lẽ là cả hai tuỳ trường hợp.
Phòng ngừa. Nấm mốc cần độ ẩm cao kéo dài; kiểm soát độ ẩm là cách phòng duy nhất bền vững. Để kệ cách tường vài phân, không xếp sách quá chặt, không cất sách trong thùng nhựa kín khi chưa khô hẳn — thùng kín giữ hơi ẩm bên trong như một nhà kính nhỏ.
Cách ly ngay. Phát hiện sách mốc, tách khỏi tủ, cho vào túi giấy hoặc hộp riêng, đặt ở nơi khô thoáng. Bào tử phát tán dễ dàng sang sách bên cạnh.
Làm khô trước, lau sau. Đừng lau mốc khi còn ẩm vì sẽ làm nhoè và đẩy sợi nấm vào giấy. Để khô hoàn toàn, rồi chải nhẹ bằng chổi lông mềm ra ngoài trời hoặc dùng máy hút bụi có màng lọc HEPA. Không dùng thuốc tẩy hay hoá chất gia dụng.
Bảo vệ người làm. Bào tử nấm có thể gây dị ứng và vấn đề hô hấp. Đeo khẩu trang lọc bụi mịn, găng tay, làm ở nơi thông gió. Với lượng lớn hoặc tài liệu quý, nên nhờ đơn vị bảo quản chuyên nghiệp.
Côn trùng hại sách ở Việt Nam
Khí hậu nhiệt đới nuôi nhiều loài ăn giấy, keo dán và hồ bột trong gáy sách. Những loài thường gặp và dấu hiệu nhận biết:
- Mối: nguy hiểm nhất, có thể phá huỷ cả kệ sách và tài liệu trong thời gian ngắn, thường đi lên từ nền và tường qua đường mui đất. Kệ gỗ đặt sát tường tầng trệt là điểm rủi ro. Phát hiện đường mui trên tường hay kệ cần xử lý mối cho cả công trình, không chỉ cho tủ sách.
- Cá bạc (silverfish): côn trùng nhỏ màu bạc, hoạt động ban đêm, gặm bề mặt giấy, giấy tráng phủ và hồ dán, để lại vết trầy không đều.
- Rệp sách (booklice): rất nhỏ, sống nhờ nấm mốc vi mô trên giấy ẩm; có rệp sách là dấu hiệu độ ẩm quá cao.
- Mọt: ấu trùng một số loài bọ cánh cứng đục lỗ tròn nhỏ xuyên qua nhiều trang và bìa.
- Gián: ăn hồ dán gáy, keo bìa và để lại chất thải làm bẩn giấy.
Phòng côn trùng dựa vào ba điều: sạch (không ăn uống cạnh tủ sách, hút bụi định kỳ), khô (độ ẩm thấp làm cá bạc, rệp sách khó sống), và kiểm tra (định kỳ rút sách ra, nhìn sau kệ, góc tủ). Không xịt thuốc trừ sâu trực tiếp lên sách. Các thư viện thường xử lý sách nhiễm côn trùng bằng đông lạnh sâu theo quy trình kiểm soát hơi ẩm để tránh đọng nước, hoặc môi trường thiếu ô xy; nếu muốn tự làm, nên tìm hiểu kỹ quy trình vì làm sai có thể gây ngưng tụ ẩm làm hỏng sách.
Cứu sách và tài liệu bị ngấm nước
Ngập lụt, dột mái, vỡ ống nước là sự cố thật với nhiều nhà và cơ quan. Nấm mốc có thể bắt đầu phát triển trên giấy ướt chỉ trong khoảng hai ngày ở điều kiện nóng ẩm, nên thời gian là yếu tố quyết định:
- An toàn trước: ngắt điện khu vực ngập, chú ý nước bẩn có thể chứa vi khuẩn; đeo găng, ủng.
- Phân loại nhanh: ưu tiên tài liệu không thay thế được (giấy tờ gốc, ảnh, bản thảo) và sách giấy tráng phủ (giấy bóng) vì loại này dính chặt vào nhau khi khô.
- Không mở, không tách khi đang ướt sũng: giấy ướt rất yếu, mở trang sẽ rách. Không ép, không vắt.
- Ít ướt thì làm khô bằng không khí: dựng sách đứng hé mở trên bàn khô, đặt giấy thấm không in giữa các nhóm trang, quạt nhẹ cho không khí lưu thông nhưng không thổi thẳng; thay giấy thấm thường xuyên.
- Ướt nhiều mà không kịp xử lý thì đông lạnh: bọc từng cuốn trong giấy sáp hoặc túi nilon, cho vào ngăn đá. Đông lạnh dừng nấm mốc và cho bạn thời gian; sau đó rã đông từng phần để làm khô dần, hoặc gửi đơn vị có thiết bị sấy thăng hoa chân không.
- Ảnh ướt: rửa nhẹ bằng nước sạch lạnh nếu bị bùn, phơi úp mặt ảnh lên trên trên giấy thấm, không để mặt ảnh chạm vào nhau. Số hoá ngay sau khi khô.
Kinh nghiệm của các thư viện từng trải qua lũ lụt là chuẩn bị trước: danh sách ưu tiên cứu, vật tư cơ bản (giấy thấm, túi, găng tay) để sẵn một chỗ, và đặt tài liệu quý trên cao, cách nền nhà ít nhất một khoảng an toàn ở khu vực hay ngập.
Những thói quen làm hỏng sách mà nhiều người không biết
Ép plastic giấy tờ cũ. Ép nhiệt gần như không gỡ ra được, keo và màng nhựa có thể làm giấy xuống cấp và che mất dấu vết xác thực. Giấy tờ quý nên đựng trong bao giấy không axit hoặc túi polyester trơn chuyên dùng cho lưu trữ.
Dán băng dính để vá trang rách. Keo băng dính thông thường ố vàng, thấm vào giấy và bong ra sau vài năm, để lại vết khó loại bỏ. Vá trang quý nên dùng giấy và hồ chuyên dụng của ngành bảo quản, hoặc để nguyên và đặt vào bao.
Để ghim, kẹp kim loại. Ghim và kẹp gỉ trong môi trường ẩm, để lại vết gỉ và làm rách giấy. Thay bằng kẹp nhựa hoặc gỡ bỏ, đánh dấu bằng tờ phân cách.
Kéo sách ra bằng đỉnh gáy. Móc ngón tay vào đỉnh gáy rồi kéo làm rách gáy sách theo thời gian. Đẩy hai cuốn bên cạnh vào trong, nắm thân sách ở giữa để rút ra.
Xếp sách khổ lớn đứng nghiêng. Sách lớn, nặng để nghiêng lâu ngày bị vênh khối ruột và gãy gáy. Sách khổ lớn nên nằm ngang, chồng không quá cao.
Câu hỏi thường gặp
Gói hút ẩm silica gel có đủ để bảo vệ tủ sách không?
Gói silica nhỏ chỉ hút được lượng ẩm rất hạn chế và nhanh bão hoà trong mùa nồm. Nó hữu ích trong hộp kín đựng ảnh, giấy tờ quý nếu được thay hoặc sấy lại thường xuyên. Với cả tủ sách hay căn phòng, máy hút ẩm hiệu quả hơn nhiều.
Có nên cất sách trong tủ kính kín?
Tủ kính chống bụi tốt nhưng có thể giữ ẩm và nhiệt nếu đặt chỗ nắng hoặc nơi ẩm. Nên mở tủ thông gió định kỳ, đặt ẩm kế bên trong, và tránh cho sách vào khi chưa khô hẳn. Tủ gỗ mới sơn cũng cần để bay hết mùi trước khi xếp sách.
Làm sao biết một cuốn sách in trên giấy axit?
Dấu hiệu thường gặp là giấy ngả vàng nâu đều từ mép vào, giòn khi gấp góc. Có bút thử độ pH dùng cho giấy, nhưng để lại vết nhỏ nên không dùng trên tài liệu quý. Sách in trên giấy bền lâu đôi khi có ghi chú tiêu chuẩn ở trang bản quyền.
Có nên dùng long não hay băng phiến để đuổi côn trùng hại sách?
Hiệu quả với côn trùng hại giấy hạn chế và hơi của chúng không tốt cho sức khoẻ người ở trong không gian kín. Giới bảo quản ưu tiên kiểm soát độ ẩm, vệ sinh và kiểm tra định kỳ. Khi đã nhiễm nặng, cách ly và xử lý bằng phương pháp chuyên môn.
Sách cũ có mùi mốc có khử được không?
Sau khi chắc chắn sách đã khô và không còn mốc hoạt động, có thể để sách trong hộp kín cùng vật liệu hấp thụ mùi như than hoạt tính đặt riêng, không chạm sách, trong vài tuần. Không dùng nước hoa hay chất tạo mùi vì để lại hoá chất trên giấy.
Cơ quan nhỏ nên ưu tiên đầu tư gì cho kho tài liệu?
Thứ tự hợp lý là kiểm soát độ ẩm và ổn định nhiệt độ, kệ kim loại cách tường cách nền, hộp đựng không axit cho hồ sơ quan trọng, quy trình vệ sinh và kiểm tra định kỳ, kế hoạch ứng phó sự cố. Cuối cùng là số hoá các hồ sơ được tra cứu nhiều để giảm cầm nắm bản gốc.